0    
Trang chủ » MÁY BƠM CÔNG NGHIỆP» MÁY BƠM THỰC PHẨM» Máy bơm trong ngành thực phẩm

Máy bơm lobe 3RP-60 áp suất 0,6 MPa

Tải báo giá
• Mã SP
: 3RP-60
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng: 18 m3/h;Áp suất: 0.6 Mpa;Tốc độ quay: 500 vòng/phút;Đường kính kết nối: DN65Công suất động cơ: 7.5kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Quá trình hút và đẩy chất lỏng diễn ra như thế nào bên trong máy bơm lobe 3RP-60?

Máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng bằng chuyển động quay đồng bộ của hai rotor dạng thùy bên trong buồng bơm. Quá trình hút và đẩy không dựa vào lực ly tâm mà dựa trên sự thay đổi thể tích của các khoang kín được hình thành giữa rotor và thành buồng bơm.

Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa và tốc độ quay 500 vòng/phút, quá trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 diễn ra liên tục theo ba giai đoạn chính: tạo vùng hút, giữ và vận chuyển chất lỏng, sau đó đẩy chất lỏng ra cửa xả DN65.

Giai đoạn rotor bắt đầu chuyển động

Khi động cơ công suất 7,5 kW được khởi động, chuyển động quay được truyền đến trục chủ động của máy bơm. Bộ bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục còn lại, khiến hai rotor quay ngược chiều nhau.

Hai rotor được điều khiển chính xác để không tiếp xúc trực tiếp. Khi một rotor quay theo chiều kim đồng hồ, rotor còn lại quay theo chiều ngược lại. Chuyển động đối xứng này tạo ra các khoang chứa chất lỏng liên tục trong buồng bơm.

Ở tốc độ 500 vòng/phút, rotor quay tương đối chậm và đều. Nhờ đó, chất lỏng được tiếp nhận và dịch chuyển nhẹ nhàng, hạn chế hiện tượng khuấy mạnh hoặc tạo lực cắt quá lớn.

Quá trình tạo lực hút tại cửa vào

Thể tích phía hút tăng dần

Khi hai thùy rotor tách khỏi vị trí ăn khớp gần cửa hút, khoảng không gian giữa các rotor và thành buồng bơm bắt đầu mở rộng. Thể tích bên trong khu vực hút tăng lên trong khi lượng chất lỏng tại đó chưa kịp bổ sung.

Sự gia tăng thể tích này làm áp suất trong buồng hút giảm xuống thấp hơn áp suất trong đường ống cấp. Chênh lệch áp suất khiến chất lỏng từ đường ống tự động đi qua cửa hút DN65 và tràn vào buồng bơm.

Máy bơm không trực tiếp kéo chất lỏng bằng cách tạo ra lực hút tuyệt đối. Thực tế, rotor tạo vùng áp suất thấp, còn áp suất tại bồn chứa hoặc trong đường ống đẩy chất lỏng vào buồng bơm.

Chất lỏng điền đầy khoảng trống giữa các thùy

Khi rotor tiếp tục quay, các khoảng trống giữa thùy rotor và vỏ bơm được mở rộng hoàn toàn. Chất lỏng từ cửa hút nhanh chóng điền đầy những khoảng trống này.

Hiệu quả hút phụ thuộc vào khả năng chất lỏng di chuyển đến cửa bơm. Nếu đường hút quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều đoạn gấp, chất lỏng không thể bổ sung kịp vào các khoang rotor. Khi đó, buồng bơm có thể bị thiếu chất, làm giảm lưu lượng thực tế.

Quá trình hình thành các khoang chứa chất lỏng

Sau khi chất lỏng điền đầy khoảng trống ở phía hút, rotor tiếp tục quay và tách lượng chất lỏng này khỏi cửa hút. Chất lỏng bị giữ trong các khoang giới hạn bởi bề mặt rotor, thành buồng bơm và nắp bơm.

Mỗi khoang chứa một thể tích chất lỏng tương đối ổn định. Khi rotor quay một vòng, nhiều khoang như vậy lần lượt được hình thành và dịch chuyển từ phía hút sang phía xả.

Đây là nguyên nhân máy bơm lobe 3RP-60 được xếp vào nhóm bơm thể tích. Lưu lượng được tạo ra chủ yếu dựa trên thể tích chất lỏng mà rotor dịch chuyển trong mỗi vòng quay.

Khe hở nhỏ hạn chế chất lỏng hồi ngược

Giữa hai rotor và giữa rotor với thành buồng bơm có khe hở kỹ thuật rất nhỏ. Khe hở này giúp các bộ phận quay không ma sát trực tiếp nhưng vẫn hạn chế chất lỏng chảy ngược từ phía áp suất cao về phía cửa hút.

Khe hở càng được duy trì chính xác, khả năng giữ chất lỏng trong từng khoang càng tốt. Nếu rotor hoặc buồng bơm bị mài mòn, khe hở tăng lên sẽ khiến một phần chất lỏng hồi ngược, làm giảm lưu lượng và khả năng tạo áp.

Quá trình vận chuyển chất lỏng trong buồng bơm

Chất lỏng di chuyển dọc theo thành buồng bơm

Sau khi bị giữ trong khoang kín, chất lỏng không đi xuyên qua vị trí trung tâm giữa hai rotor. Thay vào đó, nó được vận chuyển theo hai hướng dọc quanh thành bên ngoài của buồng bơm.

Một phần chất lỏng đi theo rotor phía trên, phần còn lại đi theo rotor phía dưới. Hai dòng này di chuyển từ cửa hút đến khu vực cửa xả.

Rotor hoạt động giống như những bộ phận mang chất lỏng. Mỗi khoang hình thành ở cửa hút sẽ được rotor đưa dần sang phía xả mà không cần gia tốc chất lỏng lên tốc độ quá cao.

Chất lỏng ít bị khuấy trộn mạnh

Trong quá trình di chuyển, chất lỏng được bao giữ trong không gian giữa rotor và thân bơm. Do tốc độ quay chỉ 500 vòng/phút, dòng chất lỏng không bị va đập hoặc đảo trộn mạnh như trong một số thiết bị sử dụng cánh quay tốc độ cao.

Quá trình này giúp dòng bơm thích hợp với các chất có độ nhớt cao hoặc chất cần hạn chế phá vỡ cấu trúc. Tuy nhiên, mức độ bảo toàn sản phẩm thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng rotor, khe hở và tính chất của chất lỏng.

Quá trình đẩy chất lỏng tại cửa xả

Thể tích khoang giảm khi rotor tiến lại gần nhau

Khi các khoang chứa chất lỏng di chuyển đến phía cửa xả, hai rotor bắt đầu tiến gần đến vị trí ăn khớp. Không gian chứa chất lỏng giữa các thùy và thân bơm dần thu hẹp.

Do chất lỏng gần như không thể bị nén, nó buộc phải thoát ra khỏi buồng bơm qua cửa xả DN65. Quá trình này tạo ra dòng đẩy liên tục đi vào hệ thống đường ống phía sau máy bơm.

Mỗi lần hai thùy rotor tiến vào khu vực xả, một lượng chất lỏng được ép ra ngoài. Khi các thùy tiếp theo quay đến, quá trình đẩy lại tiếp tục.

Áp suất hình thành từ sức cản của hệ thống

Rotor có nhiệm vụ dịch chuyển chất lỏng từ phía hút sang phía xả. Áp suất 0,6 MPa không tự xuất hiện chỉ do rotor quay mà hình thành khi dòng chất lỏng gặp sức cản trong đường ống, van, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc vị trí xả.

Khi sức cản phía sau tăng, máy cần mô-men lớn hơn để tiếp tục đẩy cùng lượng chất lỏng. Động cơ 7,5 kW cung cấp năng lượng giúp rotor vượt qua sức cản này trong giới hạn thiết kế.

Nếu đường xả bị khóa hoàn toàn trong khi máy vẫn hoạt động, áp suất có thể tăng nhanh. Vì máy bơm lobe là bơm thể tích, cần có van an toàn hoặc đường hồi áp để bảo vệ máy và hệ thống.

Chu trình hút và đẩy diễn ra liên tục

Quá trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 không diễn ra thành từng chu kỳ tách biệt hoàn toàn. Trong cùng một thời điểm, một khoang rotor đang nhận chất lỏng tại cửa hút, một khoang khác đang vận chuyển chất lỏng và một khoang tiếp theo đang đẩy chất lỏng ra cửa xả.

Sự hoạt động đồng thời này tạo thành dòng chảy liên tục. Với tốc độ 500 vòng/phút, các khoang chất lỏng được tạo ra và dịch chuyển liên tiếp, giúp máy đạt lưu lượng khoảng 18 m³/h trong điều kiện vận hành phù hợp.

Dòng chảy vẫn có thể xuất hiện dao động nhỏ do mỗi khoang rotor lần lượt xả chất lỏng. Mức độ dao động phụ thuộc vào số lượng thùy, hình dạng rotor và tốc độ quay.

Vai trò của bánh răng đồng bộ trong quá trình hút và đẩy

Bánh răng đồng bộ bảo đảm hai rotor luôn quay đúng thời điểm và đúng vị trí tương đối. Nhờ đó, các thùy có thể đi qua nhau với khe hở nhỏ mà không va chạm.

Nếu thời điểm quay của hai rotor bị sai lệch, thể tích khoang hút và khoang đẩy sẽ không còn ổn định. Rotor có thể va chạm, gây tiếng ồn, mài mòn hoặc làm gián đoạn quá trình vận chuyển chất lỏng.

Do đó, độ chính xác của bánh răng đồng bộ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo vùng áp suất thấp ở cửa hút, khả năng giữ chất lỏng trong khoang và khả năng đẩy chất lỏng ra cửa xả.

Ảnh hưởng của tốc độ 500 vòng/phút đến quá trình hút đẩy

Tốc độ quay quyết định số lượng khoang chất lỏng được hình thành trong một đơn vị thời gian. Khi tốc độ tăng, số chu trình hút và đẩy tăng lên, từ đó lưu lượng cũng tăng trong phạm vi cho phép.

Đối với máy bơm lobe 3RP-60, tốc độ 500 vòng/phút giúp cân bằng giữa lưu lượng 18 m³/h và khả năng xử lý chất lỏng nhẹ nhàng. Tốc độ này cũng hỗ trợ hạn chế hiện tượng chất lỏng không kịp điền đầy buồng hút.

Tuy nhiên, nếu chất bơm có độ nhớt rất cao, đường hút cần được thiết kế thông thoáng để chất lỏng có thể đi vào buồng bơm đủ nhanh. Nếu không, rotor vẫn quay nhưng các khoang không được điền đầy hoàn toàn, làm giảm hiệu suất hút.

Ảnh hưởng của độ nhớt đến quá trình hút và đẩy

Chất lỏng có độ nhớt cao thường ít chảy ngược qua khe hở rotor, nhờ đó máy có thể duy trì khả năng dịch chuyển thể tích tương đối tốt. Tuy nhiên, chất quá đặc sẽ khó đi vào cửa hút và tạo lực cản lớn khi bị đẩy ra đường ống.

Chất lỏng có độ nhớt thấp dễ điền đầy buồng hút hơn nhưng cũng có khả năng rò ngược qua khe hở lớn hơn. Vì vậy, hiệu quả hút và đẩy phụ thuộc vào sự phù hợp giữa độ nhớt chất bơm, tốc độ rotor và khe hở bên trong máy.

Điều kiện để quá trình hút diễn ra ổn định

Để máy bơm lobe 3RP-60 hút chất lỏng ổn định, đường ống hút DN65 cần đủ lớn, ngắn và hạn chế các đoạn gấp. Cửa hút phải được cung cấp chất lỏng liên tục, tránh để không khí lọt vào buồng bơm.

Trước khi khởi động, buồng bơm nên có sẵn chất lỏng để hỗ trợ làm kín khe hở và bôi trơn phớt. Việc để máy chạy khô có thể làm phớt nóng lên và suy giảm khả năng làm kín.

Mức chất lỏng trong bồn cấp cũng cần đủ cao để tạo áp suất đưa chất bơm đến cửa hút. Với chất đặc, có thể cần đặt bơm gần bồn hoặc thấp hơn mức chất lỏng.

Điều kiện để quá trình đẩy diễn ra an toàn

Đường xả DN65 phải được mở thông trước khi máy hoạt động. Van đóng hoặc đường ống tắc nghẽn sẽ khiến chất lỏng không có đường thoát trong khi rotor vẫn tiếp tục dịch chuyển thể tích.

Áp suất trong buồng xả khi đó có thể tăng vượt mức 0,6 MPa. Tình trạng này làm tăng tải lên động cơ, trục, rotor, phớt và thân bơm.

Việc bố trí van an toàn hoặc đường hồi áp giúp chất lỏng có thể quay về bồn chứa khi áp suất vượt mức cho phép, bảo vệ quá trình đẩy chất lỏng diễn ra an toàn.

Quá trình hút và đẩy chất lỏng bên trong máy bơm lobe 3RP-60 được thực hiện nhờ hai rotor dạng thùy quay ngược chiều và đồng bộ với nhau. Khi rotor tách khỏi vị trí ăn khớp tại cửa hút, thể tích buồng bơm tăng lên, áp suất giảm và chất lỏng đi vào qua kết nối DN65.

Chất lỏng sau đó được giữ trong các khoang giữa rotor và thành buồng bơm, rồi được vận chuyển dọc theo hai bên vỏ bơm. Khi rotor tiến đến khu vực cửa xả, thể tích khoang giảm xuống và chất lỏng bị đẩy ra đường ống.

Chu trình này diễn ra liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút, giúp máy bơm lobe 3RP-60 đạt lưu lượng 18 m³/h và làm việc với áp suất tối đa khoảng 0,6 MPa. Hiệu quả hút và đẩy phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác của rotor, khe hở buồng bơm, tình trạng đường ống hút và sức cản tại phía xả.


Khả năng chịu nhiệt độ cao nhờ kết cấu vững chắc của máy bơm lobe 3RP-60

Máy bơm lobe 3RP-60 được thiết kế với kết cấu chắc chắn nhằm duy trì khả năng vận hành ổn định khi bơm các loại chất lỏng có nhiệt độ cao. Thân bơm, cánh lobe, trục truyền động, phớt làm kín và hệ thống bánh răng được bố trí đồng bộ, giúp hạn chế biến dạng, rung động và rò rỉ khi nhiệt độ chất bơm thay đổi.

Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy bơm lobe 3RP-60 có nền tảng cơ khí phù hợp để vận chuyển chất lỏng nóng trong nhiều hệ thống sản xuất. Tuy nhiên, mức nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu thân bơm, loại gioăng, phớt cơ khí và điều kiện vận hành cụ thể.

Thân bơm cứng vững hạn chế biến dạng do nhiệt

Khi tiếp xúc với chất lỏng nóng, thân bơm có thể xảy ra hiện tượng giãn nở nhiệt. Nếu kết cấu không đủ chắc chắn, sự giãn nở này có thể làm thay đổi khe hở giữa cánh lobe và buồng bơm, gây cọ sát hoặc giảm hiệu suất vận chuyển.

Máy bơm lobe 3RP-60 sử dụng thân bơm có kết cấu dày và cứng vững, giúp duy trì hình dạng ổn định khi nhiệt độ tăng. Nhờ đó, buồng bơm vẫn giữ được độ đồng tâm cần thiết và hạn chế tình trạng biến dạng cục bộ.

Duy trì khe hở làm việc chính xác

Hai cánh lobe quay bên trong buồng bơm nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nhau. Vì vậy, khe hở giữa các cánh và thành buồng bơm phải được duy trì trong phạm vi phù hợp.

Kết cấu thân bơm chắc chắn giúp hạn chế sự thay đổi khe hở khi thiết bị làm việc với chất lỏng nóng. Điều này giảm nguy cơ cánh bơm va chạm với thân bơm, đồng thời duy trì khả năng hút và đẩy ổn định.

Cánh lobe có độ bền cơ học cao

Cánh lobe là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất bơm và liên tục chịu tác động của nhiệt độ, áp suất cùng lực cản của chất lỏng. Vì vậy, độ bền của cánh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nhiệt của máy bơm lobe 3RP-60.

Cánh bơm có kết cấu liền khối, chắc chắn, giúp hạn chế cong vênh khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Khi cánh duy trì được hình dạng ban đầu, quá trình dịch chuyển chất lỏng bên trong buồng bơm sẽ diễn ra ổn định hơn.

Hạn chế ma sát và sinh nhiệt bổ sung

Các cánh lobe được điều khiển bằng hệ thống bánh răng đồng bộ nên không tiếp xúc trực tiếp với nhau. Thiết kế này giúp giảm ma sát cơ học và hạn chế lượng nhiệt phát sinh thêm trong quá trình vận hành.

Việc giảm ma sát đặc biệt quan trọng khi chất lỏng đã có nhiệt độ cao. Nếu các chi tiết bên trong tiếp tục sinh nhiệt lớn do cọ sát, nhiệt độ tại buồng bơm có thể tăng nhanh và gây ảnh hưởng đến phớt, gioăng hoặc bề mặt cánh bơm.

Trục truyền động chịu tải ổn định khi nhiệt độ thay đổi

Trục bơm có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh lobe. Khi bơm chất lỏng nóng, trục phải đồng thời chịu lực xoắn, áp lực trong buồng bơm và ảnh hưởng của sự giãn nở nhiệt.

Máy bơm lobe 3RP-60 được trang bị hệ thống trục có kết cấu vững chắc, phù hợp với động cơ công suất 7,5 kW. Trục giúp duy trì chuyển động quay ổn định ở tốc độ 500 vòng/phút ngay cả khi độ nhớt của chất lỏng thay đổi theo nhiệt độ.

Giảm nguy cơ lệch trục

Nhiệt độ cao có thể làm các chi tiết kim loại giãn nở với mức độ khác nhau. Nếu trục hoặc thân bơm không đủ cứng, hiện tượng lệch tâm có thể xuất hiện, gây rung động và làm phớt nhanh hư hỏng.

Kết cấu trục và ổ đỡ chắc chắn giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì độ đồng tâm tốt hơn. Điều này hỗ trợ cánh bơm quay chính xác và giảm tải bất thường lên hệ thống làm kín.

Hệ thống bánh răng đồng bộ bảo vệ cánh bơm

Bánh răng đồng bộ giữ vai trò kiểm soát vị trí và tốc độ quay của hai cánh lobe. Khi nhiệt độ tăng, khoảng cách giữa các chi tiết có thể thay đổi, vì vậy độ chính xác của hệ thống bánh răng rất quan trọng.

Kết cấu bánh răng chắc chắn giúp hai cánh lobe duy trì chuyển động đồng bộ, hạn chế sai lệch pha và tránh va chạm trong buồng bơm. Nhờ đó, máy bơm có thể làm việc ổn định hơn khi vận chuyển chất lỏng nóng.

Duy trì chuyển động đều ở tốc độ 500 vòng/phút

Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp giảm tải nhiệt và tải cơ học lên hệ thống truyền động. So với thiết bị vận hành ở tốc độ quá cao, tốc độ thấp giúp bánh răng, ổ đỡ và trục ít phát sinh nhiệt do ma sát hơn.

Sự kết hợp giữa tốc độ thấp và kết cấu truyền động vững chắc giúp máy bơm lobe 3RP-60 hạn chế tăng nhiệt bất thường trong quá trình làm việc liên tục.

Phớt làm kín có vai trò quyết định khả năng chịu nhiệt

Phớt cơ khí là bộ phận ngăn chất lỏng rò rỉ ra ngoài tại vị trí trục đi qua thân bơm. Khi bơm chất lỏng nóng, phớt phải chịu đồng thời nhiệt độ, áp suất 0,6 MPa và chuyển động quay của trục.

Kết cấu lắp phớt chắc chắn giúp duy trì áp lực tiếp xúc ổn định giữa các bề mặt làm kín. Nhờ đó, máy bơm lobe 3RP-60 có thể hạn chế rò rỉ khi nhiệt độ chất lỏng tăng.

Cần lựa chọn đúng vật liệu phớt và gioăng

Khả năng chịu nhiệt của máy không chỉ phụ thuộc vào độ cứng của thân bơm mà còn phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu phớt và gioăng. Mỗi loại vật liệu có giới hạn nhiệt độ và mức độ tương thích hóa học khác nhau.

Nếu bơm chất lỏng nóng, cần lựa chọn gioăng và phớt phù hợp với nhiệt độ thực tế. Sử dụng sai vật liệu có thể làm gioăng mềm, cứng, nứt hoặc mất khả năng làm kín dù thân bơm vẫn còn nguyên vẹn.

Kết nối DN65 hỗ trợ lưu thông chất lỏng nóng

Đường kính kết nối DN65 tạo tiết diện lưu thông phù hợp với lưu lượng 18 m³/h. Khi bơm chất lỏng nóng, đường ống có kích thước phù hợp giúp giảm lực cản và hạn chế hiện tượng tích tụ nhiệt tại cửa hút hoặc cửa xả.

Dòng chảy thông thoáng giúp chất lỏng di chuyển liên tục qua buồng bơm, tránh lưu lại quá lâu tại một vị trí. Điều này góp phần giảm tình trạng nhiệt tập trung cục bộ bên trong thiết bị.

Giảm chênh lệch nhiệt độ trong buồng bơm

Nếu dòng chảy bị tắc nghẽn hoặc lưu lượng không ổn định, một phần chất lỏng nóng có thể bị giữ lại trong buồng bơm. Nhiệt độ tại khu vực này sẽ tăng cao hơn và gây ảnh hưởng đến phớt, gioăng cùng bề mặt cánh bơm.

Kết nối DN65 giúp quá trình nạp và xả chất lỏng diễn ra thuận lợi, hỗ trợ phân bố nhiệt đều hơn trong toàn bộ buồng bơm.

Tốc độ thấp giúp hạn chế quá nhiệt

Tốc độ quay 500 vòng/phút là lợi thế rõ rệt khi máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ cao. Cánh bơm quay chậm giúp giảm lực ma sát, lực cắt và mức độ khuấy trộn bên trong buồng bơm.

Khi ít phát sinh nhiệt do chuyển động cơ học, máy có thể hạn chế việc làm nhiệt độ chất bơm tăng thêm. Điều này đặc biệt cần thiết đối với các nguyên liệu nhạy cảm với nhiệt.

Giảm tải cho phớt và ổ đỡ

Tốc độ quay thấp cũng làm giảm số lần ma sát giữa bề mặt phớt và trục trong cùng một khoảng thời gian. Nhờ đó, nhiệt phát sinh tại bộ phận làm kín được kiểm soát tốt hơn.

Ổ đỡ và bánh răng cũng làm việc nhẹ hơn, giúp hạn chế nhiệt độ tăng cao trong hộp truyền động và kéo dài thời gian vận hành ổn định của máy.

Kết cấu vững chắc giúp duy trì áp suất 0,6 MPa

Khi chất lỏng có nhiệt độ cao, độ nhớt có thể giảm và khả năng rò ngược qua khe hở bên trong có thể tăng. Thân bơm và cánh lobe cần đủ chính xác để duy trì hiệu suất thể tích.

Kết cấu cứng vững của máy bơm lobe 3RP-60 giúp hạn chế thay đổi hình dạng buồng bơm, từ đó duy trì khả năng tạo áp suất lên đến 0,6 MPa. Máy vẫn có thể đẩy chất lỏng nóng qua đường ống khi được vận hành trong phạm vi thiết kế.

Những yếu tố cần kiểm soát khi bơm chất lỏng nóng

Dù máy bơm lobe 3RP-60 có kết cấu vững chắc, người vận hành vẫn cần kiểm soát nhiệt độ đầu vào, áp suất, tốc độ quay và thời gian làm việc liên tục.

Không nên để máy thay đổi nhiệt độ quá đột ngột, vì sự chênh lệch lớn có thể gây sốc nhiệt cho thân bơm, phớt và gioăng. Trước khi vận hành, cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt của toàn bộ vật liệu tiếp xúc với chất bơm.

Ngoài ra, không nên để máy chạy khô khi đang ở nhiệt độ cao. Thiếu chất lỏng bôi trơn và làm mát có thể khiến bề mặt phớt nóng nhanh, dẫn đến hư hỏng hoặc rò rỉ.

Khả năng chịu nhiệt độ cao nhờ kết cấu vững chắc của máy bơm lobe 3RP-60 được hình thành từ sự phối hợp giữa thân bơm cứng vững, cánh lobe bền chắc, trục truyền động ổn định, bánh răng đồng bộ chính xác và hệ thống phớt làm kín phù hợp.

Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp giảm ma sát và hạn chế nhiệt phát sinh thêm, trong khi kết nối DN65 hỗ trợ dòng chất lỏng nóng lưu thông thuận lợi. Nhờ đó, máy bơm lobe 3RP-60 có thể duy trì lưu lượng 18 m³/h và áp suất 0,6 MPa trong điều kiện vận hành thích hợp.

Để bảo đảm khả năng chịu nhiệt lâu dài, cần lựa chọn đúng vật liệu gioăng, phớt và thân bơm theo nhiệt độ thực tế của chất lỏng, đồng thời tránh chạy khô, sốc nhiệt và vận hành vượt quá giới hạn thiết kế.




Bảng thông số kỹ thuật bơm cánh khế 3RP


Hình ảnh thực tế bơm cánh khế 3RP


Máy bơm lobe 3RP-60 áp suất 0,6 MPa

Máy bơm lobe 3RP-60 áp suất 0,6 MPa

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm lobe 3RP-60 áp suất 0,6 MPa
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 12/07/2026 12:06
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ